Bộ tra cứu đầy đủ 175 hiệu ứng và transition trong panel Effects của Premiere — kèm mô tả chi tiết khi nào nên dùng từng cái và badge ★ Hot cho những hiệu ứng được dùng nhiều nhất trong thực tế.
Lưu ý đổi tên: Adobe đã bỏ chữ "Pro" — phần mềm giờ chỉ gọi là "Premiere" (quay về tên gốc trước 2003). Tài liệu vẫn ghi "Premiere Pro" cho người dùng bản cũ dễ tìm.
File giữ nguyên data của Premiere Pro 2024-2025 để bạn dùng phiên bản nào cũng tra được. Các thay đổi 2026 được note bằng badge trên từng effect:
Effect áp dụng trên 1 clip — keyframable, có thể chồng nhiều effect lên nhau. Đây là khu vực chứa các công cụ chỉnh màu, blur, distort, keying...
Chỉnh sửa các thuộc tính cơ bản của hình ảnh: ánh sáng, độ tương phản, mức màu, tông màu tổng thể.
Làm mờ hoặc tăng độ sắc nét của hình ảnh, dùng cho hiệu ứng focus, depth of field giả, giấu mặt.
Thao tác với các kênh màu RGB và Alpha — dùng cho compositing và xử lý màu nâng cao.
Bộ công cụ chỉnh màu cốt lõi của Premiere — bao gồm Lumetri Color (mới) và các effect cũ vẫn còn lại.
Bóp méo, biến dạng hình ảnh — dùng cho hiệu ứng sáng tạo, motion graphic, transition độc đáo.
Tạo ra graphic mới (không dùng input) — dùng cho background, particles, accent visual.
Điều chỉnh tổng thể chất lượng hình ảnh: gamma, balance, color matching giữa các footage.
Bộ effect chuyên cho video 360°/VR — chỉ áp dụng cho footage immersive.
Tách chủ thể khỏi background (chroma key, luma key) — dùng cho greenscreen, compositing.
Thêm/giảm nhiễu film grain — tạo cảm giác cinematic hoặc retro.
⊘ FOLDER NÀY ĐÃ BỊ ẨN TỪ V26.0 (March 2026). Effect cũ chỉ còn render trong project cũ — không thể apply mới. Adobe khuyên dùng Lumetri Color thay thế.
Tạo cảm giác 3D, đổ bóng, bevel — cho text và graphic 2D.
Hiệu ứng nghệ thuật — biến footage thành tranh, sketch, posterized, glitch...
Thao tác với thời gian — slow-mo, time remap, motion blur, ghost frames.
Biến đổi hình học cơ bản — scale, rotate, crop, position. Đa số đã có sẵn trong Motion.
Effect transition áp dụng kèm keyframe (khác với Video Transitions thường drop giữa 2 clip).
Effect kỹ thuật — ICC profile, levels conversion. Không cho hiệu ứng nhìn thấy.
Effect kỹ thuật cho output video — timecode, đảm bảo broadcast standards.
Transition chèn giữa 2 clip — quản lý sự chuyển cảnh. Folder Transformers (mới v26.0) chứa transitions hiện đại nhất; folder Page Peel/3D Motion gần như đã obsolete.
Transition giả 3D — gập, lật, xoay không gian. Hiện ít dùng vì cảm giác cũ.
Hoà tan giữa 2 clip — transition mềm mại, tự nhiên nhất. Đây là folder dùng nhiều nhất.
Transition chuyên cho video 360°/VR. Chỉ dùng với footage immersive.
Mở/đóng từ 1 hình dạng (tròn, vuông, sao...) — gợi cảm giác cũ, hoài niệm.
Lật trang giấy — cực kỳ outdated, gần như không dùng cho project chuyên nghiệp.
Trượt clip mới đè lên clip cũ. Phù hợp cho video năng động, motion graphic.
Quét theo 1 hướng để lộ clip mới. Đa dạng nhất — từ classic đến sáng tạo.
Phóng to/thu nhỏ giữa 2 clip. Tạo cảm giác chuyển không gian mạnh.
Folder MỚI ở v26.0 — chứa transitions hiện đại từ Film Impact với GPU-accelerated motion blur. Đây là folder transitions được Adobe khuyên dùng nhất hiện tại.