Một bài hướng dẫn chi tiết từ cơ bản đến nâng cao về toàn bộ thanh công cụ Tools, các phím tắt kết hợp, và kỹ thuật xử lý layer trong timeline. Tổng hợp lại từ phụ đề video.
Trước khi học bất kỳ tool đặc thù nào của Premiere, đây là 6 phím tắt cơ bản chuẩn hệ điều hành — bạn dùng mọi lúc, mọi nơi khi edit. Quen tay những phím này trước rồi mới bàn đến công cụ chuyên dụng.
Ctrl+Z trước đó.Tuy Premiere có rất nhiều công cụ, nhưng thực tế bạn chỉ thường xuyên dùng vài cái. Mỗi công cụ chính có một phím tắt riêng — và một số tool còn có những công cụ con ẩn bên trong (giữ chuột để xem).
Selection tool nhìn đơn giản nhưng kết hợp với 3 phím modifier sẽ ra 3 hành vi hoàn toàn khác. Đây là kỹ thuật mà tác giả nhấn mạnh phải nắm vững — tay trái thường xuyên đặt ở khu vực phím Shift / Ctrl / Alt.
Khi timeline dài 30 phút, 1 tiếng và bạn cần dịch chuyển tất cả layer từ một vị trí về sau, dùng quét chọn sẽ bỏ sót ở những góc khuất. Track Select Forward giải quyết triệt để.
↑ Click tại playhead với phím A → mọi clip về phía bên phải playhead, qua mọi track, đều được chọn.
Giữ chuột vào icon Ripple Edit để hiện ra 4 tool con. Mỗi công cụ giải quyết một bài toán riêng — đặc biệt là Remix Tool dùng AI để cắt nhạc cực kỳ ấn tượng.
Khi bạn kéo dài 1 layer, Ripple Edit tự động đẩy tất cả layer phía sau lùi ra để giữ nguyên khoảng cách giữa chúng. Hữu ích khi khách hàng yêu cầu "khoảng giữa phải đúng 2 giây" — bạn không phải dịch chuyển thủ công từng layer phía sau nữa.
Cũng dùng được cho cả phần đầu của layer khi muốn cắt gọn lại.
Đẩy điểm cắt giữa 2 layer cạnh nhau: layer trái dài hơn = layer phải ngắn lại (và ngược lại), tổng độ dài timeline không đổi.
Tác giả khuyên: không cần đổi tool, cứ dùng Selection (V) + giữ Ctrl + kéo mép sẽ ra cùng kết quả.
Thay vì vào Speed/Duration nhập số phần trăm, chỉ cần kéo mép layer — Premiere tự tính tốc độ để fit. Ví dụ video 6 giây kéo còn 3 giây = tự động 200%.
Dùng cực kỳ hiệu quả khi cần fit video vào đúng độ dài bài nhạc. Slow xuống <30% sẽ bị lag/giật do thiếu fps.
Bài toán: bài nhạc 4 phút 30 giây, cần rút còn 2 phút (cho intro). Hoặc ngược lại — cần kéo 1 bài nhạc thành 15 phút cho video podcast mà không bị lặp.
Remix Tool tự phân tích cấu trúc bài hát và ghép nối lại thông minh. Các đường gạch đứt trên waveform là điểm mà AI cắt — gần như không thể nhận ra bằng tai thường.
Có thể tinh chỉnh thêm trong Essential Sound → Customize: thay đổi Segment Length và Variation. Tác giả khuyên để mặc định 5.0 vì AI đã chọn tối ưu.
Razor là tool dùng nhiều thứ 2 sau Selection. Nhưng cách cắt đúng mới là vấn đề — nhiều bạn cắt mà không zoom kỹ nên bị dư/thiếu 1 frame.
Ctrl+K để cắt ngay tại playheadClick vào đường nối giữa 2 layer đã bị cắt → bấm Backspace → tự liền lại như chưa từng cắt. Cách click chuột phải Join Through Edits hơi chậm hơn.
Lưu ý: chỉ work khi 2 layer vốn đã liền nhau từ trước.
Có khoảng trống giữa 2 layer? Click chuột phải vào gap → Ripple Delete. Hoặc xoá luôn các layer thừa ở giữa.
Khi có quá nhiều gap (cắt 100 nhát): chọn tất cả → Sequence → Close Gap để khít hết một lần.
Sau khi cắt nhiều, dùng ↑ và ↓ trên bàn phím để nhảy nhanh giữa các điểm cắt — kiểm tra từng đường nối có bị lỗi không.
↑ = về vết cắt trước, ↓ = đến vết cắt sau.
Hai tool khá tinh tế, ít dùng nhưng cần biết. Tác giả thừa nhận: nhớ thì xài, không nhớ cũng được — không quá quan trọng.
Layer của bạn dài 5 giây ở vị trí 0:00–0:05. Dùng Slip Tool, layer vẫn ở đúng đó, độ dài không đổi — nhưng nội dung bên trong (frame được chọn) sẽ trượt sang phải/trái.
Trên khung Preview hiện 2 ô nhỏ: frame đầu và frame cuối của layer — giúp căn chính xác.
Có 3 layer A-B-C nối liền nhau. Slide Tool kéo layer B sang trái → A ngắn lại, C dài ra. Kéo phải thì ngược lại.
Layer B giữ nguyên độ dài và nội dung, chỉ đổi vị trí. Tổng timeline không đổi.
Click vào màn hình tạo graphic theo nét vẽ. Hoặc giữ chuột để chọn shape có sẵn: hình tròn, vuông, đa giác, ngôi sao. Trong lúc edit thường ít dùng — chủ yếu cho animation, logo, hoặc tạo mask.
Tool dùng nhiều thứ 3 sau Selection và Razor. Khi timeline dài, dùng Hand kéo trên timeline để di chuyển — kiểm soát tốt hơn nhiều so với thanh cuộn ở dưới (thanh cuộn thiếu chính xác khi zoom nhỏ).
Tác giả thường dùng phím + và - trên bàn phím để zoom — chính xác hơn Zoom Tool. Tuỳ sở thích cá nhân.
Tác giả nói sẽ có video riêng đầy đủ về Type Tool, nên không đi sâu trong bài này.
Sau khi nắm tool, có 5 thao tác trên layer mà tác giả gọi là "bắt buộc phải biết" ở giai đoạn đầu học Premiere.
Ctrl+Z để undo, Ctrl+Shift+Z để redo. Redo chỉ xuất hiện sau khi đã undo trước đó.
Click chuột phải → Unlink để tách video & audio. Hoặc bật toggle Linked Selection trên timeline để mọi layer kéo vào đều tự động unlink.
Muốn link lại: chọn 2 layer → click chuột phải → Link.
Click vào layer audio → bấm G → mở dialog Audio Gain. Có 2 chế độ:
Set Gain to: set giá trị cụ thể (vd: +6 dB).
Adjust Gain by: cộng/trừ thêm vào giá trị hiện tại.
⚠ Không nên chỉnh âm thanh bằng cách kéo trục volume trên layer — sau này khó tìm lại để chỉnh.
Kéo video 4K vào sequence Full HD → bị zoom out lệch. Click chuột phải → Scale to Frame Size → tự fit khít vào sequence.
Khác với Set to Frame Size: cái sau giữ nguyên scale 100% trong Effect Controls khi tăng/giảm.
Ctrl+C copy, Ctrl+V paste tại playhead. Vấn đề: paste thường bị đè lên layer V1 mặc định.
Giải pháp: tích xanh đúng track muốn paste (V4 chẳng hạn) ở đầu mỗi track header → paste sẽ ra đúng track đó.
Khi muốn nhân đôi layer ở vị trí gần: giữ Alt + kéo layer → tạo bản copy ngay tức thì. Nhanh hơn Ctrl+C / Ctrl+V rất nhiều cho khoảng cách gần.